Ký hiệu kim phun xăm: RL, RS, F, 1RL, 3RL nghĩa là gì?

Ký hiệu trên kim phun xăm gồm ba phần: một CON SỐ là số mũi kim, một CHỮ CÁI là cách xếp mũi, và một SỐ THẬP PHÂN là đường kính mũi tính bằng milimet. Ví dụ 3RL 0.25 nghĩa là kim 3 mũi, xếp chụm vòng tròn kiểu đi nét, đường kính 0.25mm. Riêng RL là viết tắt của Round Liner — kim tròn dùng để đi nét; F là Flat — kim dẹt xếp hàng ngang để phủ.
Vì sao thợ mới hay bị chặn ngay ở bước đọc tên kim?
Bạn biết mình cần "kim để đi khung", nhưng mở bảng hàng ra thì thấy 1RL 0.25, 5F, 3RS, 7M1 — và không biết cái nào là cái mình cần. Đây là rào cản đầu tiên của nghề, và nó không liên quan gì tới tay nghề: chỉ là bạn chưa được ai giải thích cách đọc.
Tin tốt: hệ ký hiệu này rất đơn giản, học một lần dùng mãi. Và ở Việt Nam, phần lớn nơi bán — trong đó có Hoàng Bảo Trân — đặt tên bằng tiếng Việt cho dễ hiểu: thay vì 3RL thì ghi thẳng "kim 3 tròn", thay vì 5F thì ghi "kim 5 dẹt". Bạn chỉ cần biết cả hai hệ để đọc được mọi nguồn hàng.

Ba phần trong một ký hiệu kim
Phần 1 — Con số đứng đầu: số mũi kim
Con số đầu tiên cho biết cây kim có mấy mũi. Càng nhiều mũi thì mỗi đường đi càng đưa được nhiều mực xuống da, nên ca nhanh hơn — nhưng vùng tác động cũng rộng theo, và bạn càng ít chỗ sửa sai.
- 1: một mũi — nét nhỏ nhất, ít tổn thương nhất. Đi khung, đi viền, khắc sợi, đi mí.
- 3: ba mũi — đi sợi dày, phun môi tốc độ nhanh.
- 5: năm mũi — tán bột, phun môi. Cỡ cân bằng nhất.
- 7: bảy mũi — phủ diện rộng, đường xăm đều và đồng nhất.
- 9, 11, 15: phủ rộng nhất — ca môi lớn, chỉ dùng khi tay đã chắc.
Phần 2 — Chữ cái: cách xếp mũi kim
Chữ cái cho biết các mũi kim được xếp thế nào, và đây là phần quyết định cây kim cho ra NÉT hay cho ra MẢNG.
Ký hiệu | Tên đầy đủ | Tiếng Việt | Cho ra |
|---|---|---|---|
RL | Round Liner | Kim tròn (đi nét) | Mũi chụm sát vòng tròn — nét gom, sắc. Đi khung, đi sợi. |
RS | Round Shader | Kim tròn (tán) | Mũi chụm vòng nhưng thưa hơn RL — tán mềm, chuyển màu. |
F / FL | Flat | Kim dẹt | Mũi xếp một hàng ngang — phủ đều theo bề ngang. |
M1 | Magnum | Kim mag | Hai hàng mũi so le — phủ rộng mà mềm mép, ít vệt. |
RM / CM | Round / Curved Magnum | Kim mag cong | Mag xếp cong — ôm theo bề mặt cong như vòm môi. |
Hoàng Bảo Trân đặt tên bằng tiếng Việt nên bạn sẽ thấy "kim 3 tròn", "kim 5 dẹt" thay vì 3RL, 5F. Các ký hiệu RS, M1, RM chủ yếu gặp trên hàng nhập hoặc tài liệu nước ngoài — biết để đọc được, không có nghĩa là bạn cần dùng hết.
Phần 3 — Số thập phân: đường kính mũi kim
Số thập phân là độ dày của mũi kim tính bằng milimet. Mũi càng nhỏ thì đường sợi càng mảnh và da càng ít tổn thương; mũi càng to thì giữ được nhiều mực hơn nên nét đậm hơn và bạn đi nhanh hơn.
- 0.18mm — mảnh nhất, ít tổn thương nhất. Khắc sợi mày, đi mí.
- 0.25mm — cỡ trung gian, dễ đi mà nét vẫn gọn. Cỡ an toàn khi chưa chắc.
- 0.30mm — bám mực nhiều hơn, nét đậm rõ hơn. Đi khung, đi viền.
- 0.35mm và 0.40mm — thuộc dòng kim dài phổ thông. Riêng 0.40 là cỡ được dùng nhiều nhất trong phun xăm thẩm mỹ.

Ghép ba phần lại: đọc thử vài ký hiệu
Ký hiệu | Đọc là | Dùng cho việc gì |
|---|---|---|
1RL 0.25 | 1 mũi, tròn đi nét, 0.25mm | Khắc sợi mày, đi khung — nét mảnh |
1RL 0.30 | 1 mũi, tròn đi nét, 0.30mm | Đi khung, đi viền — nét đậm rõ hơn |
3RL | 3 mũi, tròn đi nét | Đi sợi dày, phun môi nhanh mà nét vẫn gom |
5F | 5 mũi, dẹt | Tán bột mày, phủ đều theo bề ngang |
7F | 7 mũi, dẹt | Phủ lòng môi diện rộng |
5RS | 5 mũi, tròn tán | Tán mềm, làm chuyển màu |
Ở Hoàng Bảo Trân, ba dòng đầu bạn sẽ thấy ghi là Kim 1 RL 0.25 / 0.3 Máy Pen Hộp Xanh và Kim 3 tròn; hai dòng tiếp là Kim 5 dẹt và Kim 7 dẹt.
Tròn hay dẹt — khác biệt nhìn thấy được
Đây là phân biệt quan trọng nhất và cũng dễ nhìn nhất: kim tròn có các mũi chụm lại thành một chùm, kim dẹt có các mũi xếp thành một hàng thẳng. Cầm hai cây lên soi là thấy ngay.


Cách nhớ một lần dùng mãi: cần NÉT thì chọn tròn, cần PHỦ thì chọn dẹt. Quy tắc này đúng cho mọi số kim.
Những ký hiệu khác bạn sẽ gặp
Mã riêng của từng dòng máy: 1P, P18
Ngoài hệ ký hiệu chung, mỗi dòng máy còn có mã riêng theo quy cách đầu kim. Ví dụ dòng kim máy kỹ thuật số tại Hoàng Bảo Trân có mã 1P và P18 — cả hai đều là kim 1 mũi cho máy kỹ thuật số, khác nhau ở quy cách. Không rõ máy mình hợp mã nào thì nhắn kèm tên máy để bên mình tra giúp.

Kim dài và kim ngắn
Không phải ký hiệu chữ mà là quy cách, nhưng cũng hay làm thợ mới mua nhầm. Kim dài thuộc dòng phổ thông, phải tự cắt cho vừa máy. Kim ngắn thuộc dòng thần thánh và dòng kỹ thuật số, đã cắt sẵn vừa vặn 100% nên bóc ra lắp là dùng.
Chạm hạt
Kim chạm hạt là một nhánh riêng, không nằm trong hệ RL / F. Nó không phun mực thành đường mà đưa mực thành từng hạt li ti, và cần cán khắc chạm hạt riêng chứ không lắp vào máy.
Câu hỏi thường gặp về ký hiệu kim
1RL nghĩa là gì?
1RL nghĩa là kim 1 mũi, dạng Round Liner — mũi tròn dùng để đi nét. Đây là cây kim cho nét nhỏ nhất và gây ít tổn thương nhất, dùng để đi khung, đi viền ngoài, khắc sợi mày và đi mí. Ở Việt Nam thường được ghi gọn là "kim 1 tròn" hoặc "kim 1".
3RL nghĩa là gì?
3RL là kim 3 mũi, dạng Round Liner — ba mũi chụm thành vòng tròn để đi nét. Ba mũi cùng làm việc nên đưa mực nhanh hơn kim 1 mà nét vẫn gom, dùng để đi sợi dày và phun môi tốc độ nhanh. Ở Việt Nam thường ghi là "kim 3 tròn".
RL và RS khác nhau thế nào?
Cả hai đều là kim tròn nhưng khoảng cách giữa các mũi khác nhau. RL (Round Liner) có các mũi chụm sát nhau nên cho nét sắc và gom — dùng đi nét. RS (Round Shader) có các mũi thưa hơn nên cho mảng mềm hơn — dùng tán và chuyển màu.
F trong ký hiệu kim là gì?
F là viết tắt của Flat — kim dẹt, các mũi xếp thành một hàng ngang. Kiểu xếp này phủ đều theo bề ngang nên dùng để tán bột và phủ diện rộng. Ở Việt Nam thường ghi thẳng là "kim dẹt", ví dụ kim 5 dẹt, kim 7 dẹt.
Số 0.25 hay 0.30 trong tên kim là gì?
Đó là đường kính mũi kim tính bằng milimet. Số càng nhỏ thì mũi càng mảnh, nét càng nhỏ và da càng ít tổn thương. Số càng lớn thì mũi giữ được nhiều mực hơn nên nét đậm hơn và đi nhanh hơn. Hoàng Bảo Trân có các cỡ 0.18, 0.25, 0.30, 0.35 và 0.40.
Vì sao cùng là kim 1 mà có nhiều loại khác nhau?
Vì kim còn phân theo dòng máy. Kim 1 dài phổ thông cho máy phổ thông, kim 1 ngắn thần thánh cho máy thần thánh, kim kỹ thuật số 1P cho máy kỹ thuật số, kim 1 lò xo cho máy Pen, kim 1 RL cho máy Pen hộp xanh. Cùng là một mũi kim nhưng quy cách lắp khác nhau và không dùng chéo được.
Chốt lại
- Ký hiệu kim gồm ba phần: SỐ mũi + CHỮ cách xếp + SỐ THẬP PHÂN đường kính (mm).
- RL = Round Liner, kim tròn đi nét. RS = Round Shader, kim tròn tán. F = Flat, kim dẹt.
- M1 và RM là các dạng magnum, chủ yếu gặp trên hàng nhập hoặc tài liệu nước ngoài.
- 1RL = kim 1 tròn đi nét. 3RL = kim 3 tròn đi nét. 5F = kim 5 dẹt.
- Cần NÉT thì chọn tròn, cần PHỦ thì chọn dẹt — đúng cho mọi số kim.
- Ở Việt Nam phần lớn ghi bằng tiếng Việt: "kim 3 tròn" thay cho 3RL.
- Ngoài hệ ký hiệu chung, mỗi dòng máy còn có mã riêng như 1P, P18 — và kim không dùng chéo giữa các dòng máy.
Cầm một cây kim trên tay mà không chắc nó là loại gì hoặc có lắp vừa máy mình không, chụp ảnh gửi Hoàng Bảo Trân. Bên mình đọc giúp và nói thẳng nó dùng vào việc gì — vì khách của bạn cũng là khách của chúng tôi.
Sản phẩm nhắc tới trong bài

Kim 1 RL 0.18 Máy Pen Hộp Xanh

Kim 1 RL 0.25 Máy Pen Hộp Xanh

Kim 1 RL 0.3 Máy Pen Hộp Xanh

Kim kỹ thuật số 1P

Kim kỹ thuật số 1 - P18

Kim 3 tròn dài phổ thông

Kim 3 dẹt dài phổ thông

Kim 1 dài 0.4 phổ thông

Kim 5 dẹt dài phổ thông

Kim 7 dẹt dài phổ thông

Ngòi 1 phổ thông
Đọc tiếp cùng chủ đề




